VPT950










| VPT950/MB | VPT950/TK | ||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 9835 x 2500 x 3490 | 10080 x 2500 x 3700 |
| Kích thước lòng thùng (DxRxC) | mm | 7600 x 2350 x 775/2150 | 7800 x 2340 x 2300 |
| Vệt bánh trước / sau | mm | 1949 / 1865 | |
| Chiều dài cơ sở | mm | 6400 | |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 280 | |
| VPT950/MB | VPT950/TK | ||
| Trọng lượng không tải | kg | 6355 | 6855 |
| Tải trọng | kg | 9300 | 8550 |
| Trọng lượng toàn bộ | kg | 15850 | 15600 |
| Số chỗ ngồi | Chỗ | 3 (195 kg) | |
| Tên động cơ | CUMMINS, ISD180 43 | ||
| Loại động cơ | Diesel, 4 kì, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp | ||
| Dung tích xi lanh | cm3 | 4500 | |
| Đường kính x hành trình piston | mm x mm | 107 x 124 | |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | kW (ps)/vg/ph | 132 / 2500 | |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | Nm (kgm)/vg/ph | 650 / 1200÷1300 | |
| Hệ thống lái | Trục vít – êcu bi, trợ lực thuỷ lực | |
| Hệ thống phanh | Phanh tang trống Khí nén, 2 dòng, có trang bị bộ chống hãm cứng bánh xe (ABS) |
|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá bán e líp, giảm chấn thủy lực | |
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá bán e líp | |